BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

BỆNH XUẤT HUYẾT Ở THỎ (RHD): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG HIỆU QUẢ

Ngày đăng: 31/12/2025

Bệnh xuất huyết ở thỏ (Rabibit haemorrhagic disease-RHD) hay bại huyết thỏ là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi rút RHDV gây ra, lây lan nhanh trong đàn với tỷ lệ chết cao. Thỏ mắc bệnh thường bỏ ăn, mệt mỏi, rối loạn thần kinh, khó thở và có thể chết đột ngột. Trong bài viết này, Fivevet sẽ chia sẻ các giải pháp phòng bệnh hiệu quả, giúp người nuôi chủ động bảo vệ đàn thỏ và hạn chế tối đa thiệt hại.

Bệnh xuất huyết ở thỏ
 
1. Căn bệnh xuất huyết ở thỏ
Calicivirus gây bệnh xuất huyết thỏ thuộc giống Lagovirus, họ Caliciviridae; là vi rút trần, không có vỏ bọc bên ngoài, nhân vi rút là một sợi ARN sợi đơn. Vi rút gây bệnh xuất huyết ở thỏ (RHD) và EBHS - “Eropean brown hare syndrome” (gây bệnh tương tự trên thỏ rừng ở châu Âu) có mức tương đồng về trình tự gen 87%.

Vi rút RHDV được chia thành 3 nhóm: RHDV cổ điển (genogroup G1–G5) được phân lập năm 1984; biến chủng RHDVa/G6 được xác định năm 1996 và RHDV2 xuất hiện năm 2010. RHDV2 khác biệt trên 15% về trình tự nucleotid so với hai chủng RHDV và RHDVa. Hiện nay, vẫn chưa xác định được dòng tế bào và môi trường nuôi cấy tối ưu cho vi rút gây bệnh xuất huyết thỏ.

Sức đề kháng: 
Vi rút tương đối bền với nhiệt và các chất sát trùng thông thường nhưng dễ bị bất hoạt trong môi trường axit; ở pH = 3 có thể tiêu diệt tới 99% vi rút. Vi rút có thể tồn tại đến 225 ngày trong bệnh phẩm bảo quản ở 4°C và ít nhất 105 ngày trên quần áo khô ở nhiệt độ phòng. Ở 60°C, vi rút sống được 2 ngày.Ở 4°C, vi rút bị bất hoạt khi xử lý bằng NaOH 10%, formaldehyde 1,0–1,4% hoặc beta propiolactone 0,2-0,5%; tuy nhiên vật chất di truyền của vi rút không bị ảnh hưởng.

2. Dịch tễ học
a. Loài vật mắc
Thỏ châu Âu được coi là loài duy nhất mẫn cảm với bệnh. Ngoài ra, một số loài gặm nhấm khác như thỏ Volcano ở Mexico, thỏ tai đen (black-tail jackrabbit) và thỏ đuôi bông (cottontail) ở Bắc Mỹ cũng được ghi nhận có khả năng nhiễm bệnh.

Ở châu Âu, một bệnh tương tự trên thỏ rừng được gọi là EBHS; tác nhân gây bệnh là một calicivirus có liên quan về mặt kháng nguyên nhưng khác với vi rút gây bệnh xuất huyết thỏ.

Bệnh có thể xảy ra ở thỏ mọi lứa tuổi, tuy nhiên triệu chứng lâm sàng chủ yếu quan sát thấy ở thỏ trưởng thành và thỏ trên 40–50 ngày tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết cao, dao động từ 40-100%. Bệnh có thể xuất hiện quanh năm.

b. Phương thức truyền lây
Vi rút lây truyền cho thỏ qua thức ăn, nước uống, đất, dụng cụ chăn nuôi, côn trùng trong trại và qua đường hô hấp.

3. Triệu chứng bệnh xuất huyết ở thỏ
Thời gian ủ bệnh từ 1-3 ngày; thỏ thường chết trong vòng 12-36 giờ sau khi bắt đầu sốt cao (>40°C). Dựa vào diễn biến lâm sàng, bệnh có thể biểu hiện dưới ba thể khác nhau.

thể cấp tính, thỏ nhiễm bệnh không có dấu hiệu lâm sàng và chết đột ngột. Nhiễm trùng cấp tính đi kèm với chán ăn, thờ ơ và xung huyết kết mạc mi mắt, và các triệu chứng thần kinh như co cứng lưng, kích động, tê liệt và mất điều hòa cũng có thể được quan sát thấy. Thỉnh thoảng xuất hiện triệu chứng hô hấp (viêm khí quản, khó thở, tím tái), dịch mũi có bọt lẫn máu; chảy nước mắt, xuất huyết mắt và chảy máu cam cũng có thể xảy ra.

Các dạng bán cấp của bệnh có các triệu chứng lâm sàng tương tự nhưng nhẹ hơn và hầu hết thỏ đều sống sót và hình thành kháng thể chống lại vi rút RHD, giúp bảo vệ khi tái nhiễm.

Ngoài ra, trong các đợt bùng phát RHD, một tỷ lệ nhỏ thỏ có thể mắc thể mãn tính với biểu hiện vàng da toàn thân nặng, chán ăn và lờ đờ. Những con này thường chết sau 1-2 tuần; các cá thể sống sót có đáp ứng chuyển đổi huyết thanh mạnh.

4. Bệnh tích bệnh xuất huyết ở thỏ
Gan, phổi và lá lách là các mô đích chính của RHDV. Khi mổ khám, bệnh tích điển hình gồm viêm gan cấp tính do mất tế bào gan theo cơ chế apoptosis do vi rút gây ra và lách to. Hiện tượng xung huyết và xuất huyết xuất hiện ở nhiều cơ quan, đặc biệt là phổi, tim và thận, chủ yếu do đông máu nội mạch lan tỏa trên diện rộng và thường là nguyên nhân dẫn đến tử vong.

Các tổn thương bệnh lý và mô bệnh học

Các tổn thương bệnh lý và mô bệnh học

 
5. Chẩn đoán bệnh xuất huyết ở thỏ
a. Chẩn đoán lâm sàng
Dựa vào triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng của bệnh xuất huyết thỏ.

b. Chẩn đoán phi lâm sàng
Hiện nay chưa nuôi cấy và phân lập được RHDV trên môi trường tế bào.

Các phương pháp chẩn đoán chủ yếu gồm phản ứng ngưng kết hồng cầu người (nhóm máu O), ELISA, miễn dịch huỳnh quang và phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu để phát hiện kháng thể trong huyết thanh thỏ. 

Kỹ thuật RT-PCR được sử dụng phổ biến để phát hiện vi rút trong bệnh phẩm thỏ nghi mắc bệnh, trong đó gan và lách là mẫu được lấy thường xuyên nhất.

6. Phòng bệnh xuất huyết ở thỏ
a. Vệ sinh phòng bệnh
Chăm sóc, nuôi dưỡng tốt đàn thỏ; cung cấp nước sạch và thức ăn hợp vệ sinh, phù hợp với từng lứa tuổi. Chuồng trại phải luôn sạch sẽ, khô ráo, mát về mùa hè và ấm về mùa đông. Thực hiện sát trùng định kỳ bằng các sản phẩm như: Five-Iodine, Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Perkon 3S,…

Sản phẩm tiêu độc, khử trùng

b. Vắc xin phòng bệnh
Sử dụng vắc xin vô hoạt sản xuất từ tổ chức thỏ; miễn dịch hình thành sau 5-10 ngày và kéo dài khoảng 1 năm
Thỏ nuôi thịt không bắt buộc tiêm vắc xin khi không có dịch; khi xảy ra dịch, cần tiêm cho thỏ trên 40 ngày tuổi và có thể ngừng tiêm sau khi tình hình ổn định.
- Vắc xin đang sử dụng tại Việt Nam: Vetvaco, Navetco. 
- Vắc xin nhập khẩu: Dercunimix, Eravac, Filavac VHD K C+V, Nobivac Myxo-RHD PLUS.
Sử dụng theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất. 

7. Trị bệnh xuất huyết ở thỏ
Bệnh do vi rút gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc điều trị chủ yếu là dùng thuốc bổ trợ, nâng cao sức đề kháng và cách ly riêng những con bị bệnh để hạn chế lây lan.
- Dùng một trong các thuốc sau tiêm điều trị kế phát: Five-Tydo.C, Five-Otylin, Five-Enxacin@LA, Five-Gentoxin, Five-Oxylin.LA,…
 
Sản phẩm điều trị kế phát
- Một trong các thuốc nâng cao đề kháng: Five-Butasal, Five-Gluco KC.Namic, Five-Acemin.B12,… 

Sản phẩm nâng cao đề kháng
 

Câu hỏi thường gặp:
1. Bệnh xuất huyết thỏ (RHD) là bệnh gì?

 RHD là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do RHDV gây ra, làm thỏ chết nhanh với tỷ lệ tử vong rất cao.

2. Vi rút gây bệnh xuất huyết thỏ lây lan như thế nào?
 Vi rút lây qua thức ăn, nước uống, đất, dụng cụ chăn nuôi, côn trùng trong trại và qua đường hô hấp.

3. Thỏ bao nhiêu ngày tuổi dễ mắc bệnh xuất huyết thỏ?
 Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng triệu chứng lâm sàng thường gặp ở thỏ trên 40–50 ngày tuổi và thỏ trưởng thành.

4. Bệnh xuất huyết thỏ có thuốc điều trị đặc hiệu không?
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu; chỉ có thể điều trị hỗ trợ, nâng cao sức đề kháng và kiểm soát nhiễm trùng kế phát.

5. Có cần tiêm vắc xin cho thỏ nuôi thịt không?
Không bắt buộc nếu vùng nuôi không có dịch; tuy nhiên khi có dịch, nên tiêm cho thỏ trên 40 ngày tuổi để hạn chế thiệt hại.

Xem thêm:

- Cẩm nang nuôi thỏ cơ bản cho người mới bắt đầu

- Bệnh thường gặp ở thỏ: nhận biết dấu hiệu và cách phòng tránh (phần 1)
Ký sinh trùng ở thỏ: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp phòng ngừa hiệu quả

Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN