Bệnh cúm gia cầm có thể gây tỷ lệ chết và tiêu hủy đàn lớn, làm giảm năng suất trứng, chất lượng sản phẩm, gián đoạn hoạt động sản xuất và tăng chi phí xử lý dịch bệnh. Một số chủng vi rút cúm gia cầm còn có khả năng lây sang người như H5N1, H7N9.
Trong bài viết này, Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet sẽ chia sẻ tình hình dịch bệnh, tác hại, triệu chứng, bệnh tích, cách chẩn đoán và các giải pháp phòng bệnh cúm gia cầm.
Bệnh cúm gia cầm
1. Tình hình dịch cúm gia cầm
Theo Cục Thú y, lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, cả nước xảy ra 50 ổ dịch tại 15 tỉnh, thành phố.
So với cùng kỳ năm trước:
- Số địa phương xuất hiện dịch tăng 8 tỉnh, thành phố.
- Số ổ dịch tăng 3,8 lần.
- Tổng số gia cầm mắc bệnh là 223.914 con, tăng 8,3 lần.
- Số gia cầm chết và bị tiêu hủy là 239.871 con, tăng 7,7 lần.
Những số liệu trên cho thấy bệnh cúm gia cầm vẫn đang gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động chăn nuôi và đặt ra yêu cầu tăng cường các biện pháp phòng bệnh tại trại.
2. Tác hại của bệnh cúm gia cầm
Bệnh cúm gia cầm không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đàn gia cầm mà còn có thể gây nhiều thiệt hại đối với hoạt động sản xuất và tiêu thụ.
2.1. Tỷ lệ chết và tiêu hủy đàn lớn
Virus cúm gia cầm, đặc biệt một số chủng có độc lực cao như A/H5N1, có thể khiến gia cầm: Bỏ ăn, suy hô hấp, tiêu chảy, chết hàng loạt.
Khi dịch xảy ra, số lượng gia cầm chết và phải tiêu hủy có thể lớn, gây thiệt hại trực tiếp cho trại nuôi.
2.2. Giảm năng suất và chất lượng sản phẩm
Những đàn gia cầm qua khỏi bệnh có thể bị suy kiệt, giảm năng suất hoặc ngừng đẻ trứng.
Đối với cúm A/H9N2, năng suất và chất lượng thịt, trứng có thể bị ảnh hưởng, làm giảm giá trị thương phẩm.
2.3. Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và tiêu thụ
Khi dịch cúm gia cầm xuất hiện, các biện pháp kiểm dịch có thể được áp dụng nhằm hạn chế mầm bệnh lây lan.
Việc vận chuyển và buôn bán gia cầm ra, vào vùng dịch bị ảnh hưởng có thể dẫn đến: Sản phẩm tồn đọng, gia cầm không thể xuất bán đúng kế hoạch, có thể ảnh hưởng đến hoạt động lưu thông, tiêu thụ và xuất khẩu.
2.4. Tăng chi phí xử lý và tái đàn
Khi xảy ra dịch bệnh, cơ sở chăn nuôi phải phát sinh thêm nhiều chi phí như:
- Tiêu hủy gia cầm.
- Tiêu độc, khử trùng chuồng trại.
- Làm sạch môi trường chăn nuôi.
- Chuẩn bị điều kiện để tái đàn.
Thời gian làm sạch mầm bệnh cũng khiến vòng quay sản xuất bị gián đoạn.
2.5. Nguy cơ lây sang người
Một số chủng virus cúm gia cầm như H5N1 và H7N9 có thể lây sang người và gây nguy hiểm đến sức khỏe.
Bên cạnh nguy cơ về sức khỏe, sự e ngại của người tiêu dùng khi dịch bệnh xảy ra còn có thể khiến nhu cầu thị trường giảm, giá gia cầm xuống thấp và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi.
3. Triệu chứng bệnh cúm gia cầm
Triệu chứng của bệnh cúm gia cầm có sự khác nhau tùy theo độc lực của virus và loài gia cầm mắc bệnh.
3.1. Triệu chứng cúm gia cầm độc lực cao
a, Triệu chứng cúm gia cầm độc lực cao ở gà:
Thể quá cấp tính
Thời gian ủ bệnh có thể từ vài giờ đến 3 ngày.
Gia cầm có thể chết đột ngột, bất thường. Tỷ lệ chết có thể lên đến 100% trong khoảng 3–4 ngày sau khi nhiễm.
Thể cấp tính:
Gà mắc bệnh có thể xuất hiện:
- Sốt cao
- Khó thở, khi thở phải há miệng
- Chảy nước mắt
- Kết mạc mắt sưng và xuất huyết
- Phù nề vùng mặt
- Mào, tích tím tái
- Da chân xuất huyết thành từng đám
- Tiêu chảy, phân xám vàng hoặc xám xanh
Ngoài ra có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh như: Co giật, mất thăng bằng, xoay tròn.
b, Triệu chứng cúm gia cầm độc lực cao ở vịt
Triệu chứng bệnh trên vịt thường biểu hiện nhẹ hơn so với gà.
Nhiều con vịt có thể mang mầm bệnh nhưng không thể hiện triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp mắc thể cấp tính có biểu hiện thần kinh và co giật.
Bệnh tích như viêm nhẹ mí mắt (kéo màng mắt trắng) và xuất huyết nội tạng có thể tương tự bệnh dịch tả vịt.
Ở các loài gia cầm khác như: Chim, cút, ngan, ngỗng,.. có thể chủ yếu biểu hiện ủ rũ và chết đột ngột với tỷ lệ cao.
3.2. Triệu chứng cúm gia cầm độc lực thấp H9N2
Gia cầm nhiễm cúm H9N2 có thể xuất hiện triệu chứng như: Xù lông, mào tím tái, giảm ăn, ủ rũ, thở khò khè, chảy nước mắt nước mũi.
Tỷ lệ mắc bệnh có thể cao nhưng tỷ lệ chết thường thấp, dưới 5%.
Khi nhiễm virus cúm độc lực thấp, sức đề kháng của gia cầm giảm, tạo điều kiện cho các tác nhân khác kế phát như: IB, ND, Coryza, Tụ huyết trùng, ORT.
Khi chương trình phòng bệnh chưa đầy đủ hoặc biện pháp xử lý không phù hợp, các bệnh kế phát có thể làm tỷ lệ chết tăng cao.
Bệnh thường trầm trọng hơn ở những đàn có mật độ nuôi cao, đang trong giai đoạn phát triển nhanh, đang ở đỉnh đẻ.
Đối với đàn gà đẻ, tỷ lệ đẻ có thể giảm trên 30%. Trứng có thể xuất hiện tình trạng như: Vỏ mỏng, dị hình, màu vỏ nhạt.
Tỷ lệ đẻ thường giảm mạnh sau khoảng 7–10 ngày xuất hiện bệnh và sau đó có thể phục hồi sau khoảng 2 tuần.
So với H5, H9 có tỷ lệ mào tím tái thấp hơn và hầu như không gây xuất huyết ở da chân.
Một số dấu hiệu nghi mắc cúm gia cầm
4. Bệnh tích bệnh cúm gia cầm
Bệnh tích đặc trưng của bệnh cúm gia cầm là tình trạng viêm và xuất huyết tại nhiều cơ quan nội tạng.
Có thể quan sát thấy tổn thương tại: Phổi, tim, gan, lách, thận, buồng trứng, ruột non, ngã ba manh tràng.
Ngoài ra, gia cầm bệnh có thể xuất hiện:
- Viêm đường hô hấp trên
- Viêm túi khí
- Xuất huyết màng treo ruột
- Xuất huyết mỡ bụng
- Xuất huyết niêm mạc dạ dày tuyến
- Xuất huyết hậu môn và túi huyệt
- Các tổ chức dưới da và tổ chức cơ xuất huyết, đỏ thẫm thành từng mảng
5. Chẩn đoán bệnh cúm gia cầm
Khi đàn gia cầm xuất hiện các dấu hiệu nghi mắc bệnh cúm, cần kết hợp theo dõi triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và xét nghiệm để xác định chính xác tác nhân gây bệnh.
Mẫu bệnh phẩm có thể thu từ một số cơ quan như tim, gan, lách, phổi, thận, não và các mẫu phủ tạng phù hợp khác tùy theo tình trạng thực tế của đàn gia cầm.
Trang trại có thể gửi mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm về FiveLab và được tư vấn qua hotline 0822 120 555.
Việc xét nghiệm giúp xác định tình trạng bệnh và cung cấp cơ sở cho các biện pháp xử lý tiếp theo.
6. Giải pháp phòng bệnh cúm gia cầm
Để hạn chế nguy cơ cúm gia cầm xuất hiện và lây lan, cần kết hợp các biện pháp an toàn sinh học, vệ sinh sát trùng, kiểm soát con giống, dinh dưỡng và thực hiện lịch tiêm phòng phù hợp.
6.1. Áp dụng các biện pháp an toàn sinh học
Xây dựng và bố trí chuồng trại
Chuồng nuôi cần:
- Cách xa khu dân cư, chợ và lò mổ- Có thiết kế phù hợp với phương thức nuôi gia cầm
- Có lưới chắn côn trùng- Có rào chắn hạn chế động vật hoang dã xâm nhập
Các khu vực trong trại nên được bố trí riêng biệt gồm:
- Khu nuôi chính
- Khu cách ly
- Khu xử lý chất thải
Kiểm soát người và phương tiện ra vào trại
Người ra, vào trại cần:
- Thay quần áo bảo hộ
- Rửa tay
- Sát trùng
- Ghi nhật ký ra vào
Các phương tiện vận chuyển khi ra vào trại cần được phun sát trùng toàn bộ.
Không để chó, mèo, chuột và các động vật khác tự do ra vào khu vực chăn nuôi.
Không nên nuôi nhiều hơn một loại gia cầm trong cùng khu trại, đặc biệt không nuôi chim cảnh trong khu vực đang nuôi gia cầm.
Vệ sinh và khử trùng thường xuyên
Định kỳ vệ sinh: Máng ăn, máng uống, nền chuồng.
Cần bố trí hố sát trùng tại lối vào, đồng thời có lối đi riêng phù hợp.
Phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh xung quanh khu vực nuôi.
Phun thuốc sát trùng 1–2 lần/tuần bằng một trong các sản phẩm như: Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,...
Kiểm soát con giống: Chỉ nhập con giống từ những cơ sở uy tín, an toàn dịch bệnh, có giấy chứng nhận kiểm dịch thú y.
Đối với đàn nhập bổ sung, cần cách ly khoảng 14–21 ngày trước khi nhập vào đàn chính thức.
Kiểm soát thức ăn và nước uống
Thức ăn cần được bảo quản khô ráo, sạch sẽ, không ôi thiu, không sử dụng chất cấm, đảm bảo chất lượng và số lượng phù hợp với độ tuổi của gia cầm, nguồn nước cần sạch, đủ và mát.
Máng ăn và máng uống phải được vệ sinh hàng ngày trước khi cho gia cầm ăn uống.
Theo dõi sức khỏe và quản lý chất thải
Xây dựng lịch tiêm phòng đầy đủ và đúng thời điểm.
Thường xuyên kiểm tra sức khỏe đàn, phát hiện sớm các biểu hiện bất thường để cách ly và xử lý kịp thời.
Định kỳ bổ sung các sản phẩm hỗ trợ nâng cao sức đề kháng và giảm stress cho gia cầm.
Chất thải chăn nuôi cần được xử lý bằng các biện pháp phù hợp như: Hầm biogas, ủ vi sinh, đệm lót sinh học.
Gia cầm chết cần được tiêu hủy đúng cách và đúng khu vực quy định.
6.2. Tuân thủ lịch tiêm phòng vắc xin cúm gia cầm
Có thể lựa chọn vắc xin phù hợp với tình hình dịch tễ của từng trại như: Five-AI (H5N1, H5N6), Five-Aviflu H9N2.
Đối với gà, ngan, vịt nuôi thịt:
- Mũi 1: Tiêm lúc 2–3 tuần tuổi.
- Nếu ở khu vực có nguy cơ cao, có thể tiêm nhắc lại sau 2–3 tuần.
Đối với gà, ngan, vịt nuôi làm giống hoặc đẻ:
- Mũi 1: 2–3 tuần tuổi
- Mũi 2: Sau mũi 1 khoảng 3–4 tuần
- Mũi 3: Trước khi lên đẻ
- Tiêm nhắc lại sau 4–6 tháng hoặc khi cần thiết.
Phòng bệnh bằng vắc xin
6.3. Nâng cao sức đề kháng cho đàn gia cầm
Cần giám sát việc thực hiện các biện pháp an toàn sinh học để duy trì sức khỏe đàn và hạn chế các bệnh kế phát.
Có thể sử dụng một trong các sản phẩm hỗ trợ nâng cao sức đề kháng như: Five-Anti Virus, Beta Glucan C tỏi, Five-Masol Forte, Five-Mix Nhân sâm, Five-Multivit, Five-Aminovit super, Five-ADE.Bcomplex oral.
Để phòng bệnh hiệu quả, trại nuôi cần thực hiện đồng bộ các biện pháp an toàn sinh học, kiểm soát người và phương tiện ra vào, vệ sinh sát trùng định kỳ, quản lý chặt con giống, thức ăn, nước uống và tuân thủ lịch tiêm phòng vắc xin phù hợp với tình hình dịch tễ. Đồng thời, cần thường xuyên theo dõi đàn để phát hiện sớm những biểu hiện bất thường và có biện pháp xử lý kịp thời.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Kỹ thuật thực địa - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh cúm gia cầm gây ra những tác hại gì?
Bệnh có thể làm gia cầm chết hoặc phải tiêu hủy với số lượng lớn, giảm năng suất và chất lượng thịt, trứng, làm gián đoạn hoạt động sản xuất, tăng chi phí xử lý dịch bệnh và ảnh hưởng đến quá trình tiêu thụ sản phẩm.
2. Dấu hiệu thường gặp của bệnh cúm gia cầm ở gà là gì?
Gà mắc cúm độc lực cao có thể sốt, khó thở, há miệng khi thở, chảy nước mắt, sưng kết mạc, phù mặt, mào tích tím tái, xuất huyết da chân, tiêu chảy và xuất hiện các biểu hiện thần kinh như co giật hoặc mất thăng bằng.
3. Cúm gia cầm H9N2 có biểu hiện như thế nào?
Gia cầm nhiễm H9N2 thường xù lông, giảm ăn, ủ rũ, thở khò khè, chảy nước mắt và nước mũi. Tỷ lệ mắc bệnh có thể cao nhưng tỷ lệ chết thường dưới 5%. Đàn gà đẻ có thể giảm tỷ lệ đẻ trên 30%.
4. Những biện pháp nào giúp phòng bệnh cúm gia cầm?
Cần thực hiện an toàn sinh học, kiểm soát người và phương tiện ra vào trại, vệ sinh sát trùng định kỳ bằng các sản phẩm như: Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,..., sử dụng con giống an toàn dịch bệnh, bảo đảm thức ăn và nước uống hợp vệ sinh, xử lý chất thải đúng cách và thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin.
5. Gia cầm cần tiêm vắc xin cúm vào thời điểm nào?
Gà, ngan và vịt nuôi thịt có thể tiêm mũi đầu vào 2–3 tuần tuổi. Đối với đàn giống và đàn đẻ, mũi đầu cũng thực hiện lúc 2–3 tuần tuổi, mũi thứ hai sau 3–4 tuần và mũi thứ ba trước khi lên đẻ; sau đó có thể nhắc lại sau 4–6 tháng hoặc khi cần thiết.
Xem thêm
CHẤT BỔ TRỢ TRONG VẮC XIN CÚM GIA CẦM LÀ GÌ?
PHÂN BIỆT BỆNH CÚM GIA CẦM VỚI BỆNH NEWCASTLE Ở GÀ