Salmonella trên gia cầm gây bệnh bạch lỵ, thương hàn và phó thương hàn. Cùng Fivevet tìm hiểu triệu chứng, bệnh tích, đường lây truyền và phương pháp chẩn đoán vi khuẩn Salmonella gây bệnh trên gia cầm.

Phương pháp chẩn đoán Salmonella trên gia cầm
I. Salmonella gây bệnh gì trên gia cầm?
Salmonella là nhóm vi khuẩn đường ruột rất phổ biến trên gia cầm, có khả năng gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, làm giảm năng suất chăn nuôi và gây thiệt hại kinh tế lớn. Vi khuẩn có thể lây truyền qua trứng (truyền dọc) hoặc qua phân, thức ăn, nước uống và môi trường (truyền ngang).
Trên gà và gà tây, Salmonella chủ yếu gây ra ba bệnh quan trọng:
- Bệnh bạch lỵ
- Bệnh thương hàn gà
- Bệnh phó thương hàn
Gia cầm trưởng thành nhiều khi không biểu hiện triệu chứng nhưng mang trùng, trở thành nguồn lây bệnh lâu dài trong đàn.
II. Các bệnh do Salmonella gây ra trên gia cầm
2.1. Bệnh bạch lỵ
Bệnh bạch lỵ
Salmonella Pullorum (S. Pullorum) là tác nhân gây bệnh bạch lỵ – một bệnh nhiễm trùng huyết nguy hiểm với tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết rất cao ở gia cầm non.
Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính thường gặp trên gà con và gà tây con, lây truyền chủ yếu qua trứng. Dấu hiệu điển hình nhất là tiêu chảy phân trắng và tỷ lệ chết cao. Nếu gia cầm bị nhiễm khi trưởng thành, chúng thường không biểu hiện triệu chứng mà trở thành động vật mang trùng, là nguồn lây bệnh lâu dài trong đàn.
Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao nhất vào 7-10 ngày tuổi sau nở. Gà bệnh thường:
- Ủ rũ, ngủ lơ mơ
- Suy nhược, tăng trưởng chậm
- Lông xung quanh lỗ huyệt của vài con sẽ bị bết phân tiêu chảy hay kết dính lại với phân đã khô.
Trong một số trường hợp có thể quan sát thấy triệu chứng phù ở khớp nối xương ống chân - cổ chân. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi ở gà và gà tây nhưng gây thiệt hại nặng nhất ở gia cầm dưới 4 tuần tuổi.
Bệnh tích đặc trưng
Khi mổ khám thường thấy:
- Các nốt trắng xám ở gan, tim, phổi, mề, ruột và phúc mạc
- Gan có nhiều điểm hoại tử nhỏ màu trắng xám
Ở gà mái mang trùng, vi khuẩn S. Pullorum truyền dọc qua trứng sang thế hệ sau. Ngoài ra, gà con mới nở còn có thể nhiễm bệnh qua lây truyền ngang khi tiếp xúc với gia cầm bệnh hoặc qua đường tiêu hóa và tiết niệu. Gia cầm trưởng thành mang trùng tiếp tục phát tán mầm bệnh qua phân và các chất bài thải, làm bệnh tồn tại dai dẳng trong đàn.
2.2. Bệnh thương hàn gà

Bệnh tích điển hình bệnh thương hàn ở gà
a. Bệnh thương hàn gà cấp tính
Bệnh thương hàn gà thể cấp tính
Bệnh thương hàn gà thường khởi phát bằng hiện tượng giảm ăn và giảm sản lượng trứng đột ngột. Đồng thời, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở cũng giảm rõ rệt, kèm theo triệu chứng tiêu chảy.
Trong thể cấp tính, tỷ lệ chết cao, dao động từ 10% đến 90%. Khoảng 1/3 gà con nở ra từ trứng nhiễm bệnh sẽ chết sớm.
Bệnh gặp chủ yếu ở gà mái sinh sản và gà tây, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện ở các loài gia cầm khác và chim hoang dã.
Bệnh tích đặc trưng
Khi mổ khám, các tổn thương điển hình gồm:
Gan
- Gan to hơn bình thường
- Màu xanh đồng đặc trưng
- Có thể xuất hiện các điểm hoại tử lốm đốm
- Một số trường hợp các ổ hoại tử phát triển thành đốm đường kính 1–2 cm
Lách
- Lách to gấp 2–3 lần bình thường
- Có các nốt trắng xám nổi trên bề mặt. Các nốt này chính là các nang trong lách phát triển lớn hơn bình thường
Đường tiêu hóa
- Viêm ruột, đặc biệt ở đoạn trước ruột non
- Có thể xuất hiện vết loét
Các cơ quan khác
- Phổi chuyển màu nâu đặc trưng
- Có thể thấy các điểm hoại tử và “nốt giống ung thư”
- Hoại tử cơ tim do độc tố Salmonella ít gặp

Bệnh thương hàn gà thể mãn tính
Ở thể mãn tính, tổn thương tập trung chủ yếu tại cơ quan sinh dục của gà mái.
Bệnh tích điển hình:
- Buồng trứng viêm và thoái hóa dần
- Các nang trứng bị biến dạng, xuất hiện các khối tròn, thành dày, mềm và nhão
2.3. Bệnh phó thương hàn
Phó thương hàn là bệnh truyền nhiễm có thể xảy ra dạng cấp tính hoặc mãn tính trên gia cầm, đồng thời cũng gặp ở một số loài chim và động vật có vú. Bệnh do các chủng Salmonella di động gây ra, các chủng này không có vật chủ cố định.
Tác nhân gây bệnh do khoảng 10 đến 15 chủng Salmonella tuy nhiên thường phân lập nhất là:
- Salmonella Enteritidis
- Salmonella Typhimurium
Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết cao nhất trong 2 tuần đầu sau khi gà nở.
Ở gà mắc phó thương hàn, manh tràng thường thấy xuất huyết kèm các sợi fibrin. Phần lớn cơ quan trong cơ thể gia cầm bị nhiễm vi khuẩn đều chịu ảnh hưởng của độc tố ruột (endotoxin), gây ra các biểu hiện: Tiêu chảy, mất nước, xuất hiện hỗn hợp lỏng dính xung quanh hậu môn.
Khi mổ khám có thể ghi nhận:
- Ruột viêm, xuất huyết và có dịch viêm
- Manh tràng chứa chất dạng gelatin, sợi fibrin và dịch đặc giống phô mai (dấu hiệu khá điển hình của bệnh Salmonella)
- Chất dịch viêm bám theo các nếp gấp niêm mạc ruột
Lưu ý: không phải tất cả các chủng Salmonella đều gây biểu hiện đặc trưng này.
Ngoài ra, đôi khi còn thấy các ổ hoại tử trên gan.

Bệnh tích phó thương hàn ở gà
Con đường lây truyền
Gà con thường nhiễm bệnh do
- Vi khuẩn xâm nhập vào trứng khi vỏ trứng bị nhiễm phân
- Thức ăn có nguồn gốc protein động vật bị nhiễm khuẩn (bột thịt, bột xương,…)
- Động vật gặm nhấm mang mầm bệnh trong chuồng trại
Điều trị chỉ giúp giảm tỷ lệ chết và giảm triệu chứng lâm sàng, nhưng không loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn Salmonella khỏi đàn. Nếu điều trị đúng cách, sức đề kháng của gia cầm sẽ được cải thiện, tuy nhiên mầm bệnh vẫn có thể tồn tại và tái phát trong trại.
III. Phương pháp chẩn đoán Salmonella trên gia cầm
3.1. Nuôi cấy và phân lập vi khuẩn
Việc chẩn đoán Salmonella trên gia cầm chủ yếu dựa vào nuôi cấy và phân lập vi khuẩn từ bệnh phẩm.
a. Các loại môi trường nuôi cấy
Môi trường thông thường:
- Thạch máu
- Thạch thường
- Canh thang BHI
Môi trường chọn lọc:
- Thạch Brilliant Green (BG)
- Thạch MacConkey
- Thạch XLD
Môi trường tăng sinh:
- Nước selenite cysteine
- Tetrathionate
- Rappaport–Vassiliadis (RVS)
b. Lấy mẫu và nuôi cấy theo từng loại bệnh phẩm
Nuôi cấy, phân lập vi khuẩn S. pullorum và S. gallinarum tuỳ thuộc vào loại bệnh phẩm mà áp dụng phương pháp khác nhau:
Phân, ruột, chất chứa ruột, manh tràng
- Nghiền bệnh phẩm trong nước muối sinh lý vô trùng hoặc xử lý bằng stomacher (tỷ lệ 1/10).
- Cấy một vòng que cấy huyễn dịch bệnh phẩm vào môi trường chọn lọc.
- Nuôi cấy ở 37°C trong 24–48 giờ
- Đồng thời cấy vào môi trường tăng sinh (selenite cysteine) (tỷ lệ 1/10), sau đó chuyển sang môi trường chọn lọc.
Phủ tạng (gan, lách, tim,…)
- Nghiền mẫu theo tỷ lệ 1/10 trong nước muối sinh lý vô trùng
- Cấy vào môi trường thông thường và môi trường chọn lọc
- Nuôi cấy ở 37°C trong 24–48 giờ rồi cấy chuyển sang môi trường chọn lọc
Dịch ổ nhớp và phân trực tràng
- Ria cấy (tăm bông ngoáy dịch ổ nhớp/phân trực tràng) lên môi trường chọn lọc
- Sau đó cho tăm bông vào môi trường tăng sinh (selenite cysteine)
- Nuôi cấy 37°C trong 24–48 giờ và cấy chuyển sang môi trường chọn lọc
Lòng đỏ trứng, túi lòng đỏ gà con
- Dùng pipet hay syringe vô trùng hút 100µl lòng đỏ cấy vào 100ml nước pepton hay canh thang BHI.
- Trộn đều, ủ ở 37⁰C trong 24-48 giờ.
- Cấy chuyển vào môi trường thạch máu, môi trường chọn lọc và môi trường tăng sinh.
- Nuôi cấy ở 37⁰C trong 24-48 giờ.
- Cấy chuyển vào môi trường chọn lọc.
Bệnh phẩm là phôi
- Nghiền phủ tạng phôi
- Cấy lên thạch máu, môi trường chọn lọc và môi trường tăng sinh
- Nuôi cấy ở 37°C 24–48 giờ (môi trường selenit cystein)
- Cấy chuyển vi khuẩn vào môi trường chọn lọc.
Bệnh phẩm là vỏ trứng
- Nghiền nhỏ vỏ trứng
- Cấy vào môi trường tăng sinh (selenite cysteine)
- Nuôi cấy ở 37°C 24–48 giờ rồi cấy chuyển sang môi trường chọn lọc
Hình thái khuẩn lạc Salmonella:
Hình thái khuẩn lạc trên các môi trường phân lập sau 24–48 giờ nuôi cấy:
- Thạch máu hoặc thạch thường: Hình tròn, trơn, mặt vồng và màu trắng hơi đục, đường kính khoảng 1-2 mm
- Thạch MacConkey: Hình tròn, trơn, hình vòm, màu trắng hơi đục
- Thạch BG: Hình tròn, trơn, màu hồng đậm
- Thạch XLD: Hình tròn, trơn, màu đỏ có nhân đen
Sau khi lựa chọn các khuẩn lạc có hình thái đặc trưng, tiến hành cấy chuyển sang thạch thường, thạch máu hoặc canh thang BHI, nuôi cấy ở 37°C trong 18–24 giờ để tiếp tục kiểm tra đặc tính sinh hóa và định type huyết thanh học của vi khuẩn Salmonella.
3.2. Giám định vi khuẩn
a. Giám định sinh hóa
Đặc tính sinh hóa của vi khuẩn có thể được xác định bằng các bộ kit sinh hóa thương mại theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bằng các môi trường thử nghiệm bao gồm:
- Thạch TSI (Triple Sugar Iron)
- Thạch Lysin - sắt hoặc canh thang lysine decarboxylase
- Môi trường urease
- Môi trường ornithine decarboxylase
- Môi trường lên men đường maltose, dulcitol
- Môi trường kiểm tra tính di động (motility test)
Các phản ứng sinh hóa thu được sẽ được đối chiếu với bảng đặc tính tiêu chuẩn để định danh vi khuẩn.
b. Giám định huyết thanh
Xác định kháng nguyên thân O bằng phản ứng ngưng kết nhanh trên phiến kính.
Tiến hành định type kháng nguyên O (nhóm O9 hay nhóm D) bằng cách trộn huyền phù vi khuẩn với:
- Kháng huyết thanh chuẩn O9
- Kháng huyết thanh nhóm D
Quan sát hiện tượng ngưng kết và đọc kết quả theo hướng dẫn của nhà sản xuất kháng huyết thanh.
c. Chẩn đoán huyết thanh học
Chẩn đoán huyết thanh học được sử dụng để đánh giá tình trạng nhiễm bệnh trên toàn đàn.
Để xác định mức độ lưu hành bệnh trong đàn, cần lấy số lượng mẫu phù hợp dựa trên:
- Tỷ lệ lưu hành ước tính
- Mức độ tin cậy
Có thể sử dụng các phần mềm chuyên dụng (ví dụ: Win Episcope 2.0) để tính toán số lượng mẫu cần thu.
Các phản ứng thường dùng để phát hiện kháng thể gồm:
- Ngưng kết nhanh trên phiến kính (với toàn máu hoặc huyết thanh)
- Ngưng kết trong ống nghiệm
- Ngưng kết vi thể trên đĩa 96 giếng
Phản ứng sử dụng kháng nguyên thương mại và được tiến hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Vắc xin - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp:
1. Gia cầm nhiễm Salmonella lây lan bằng cách nào?
Vi khuẩn lây qua phân, nước uống, thức ăn nhiễm bẩn, trứng bị nhiễm khuẩn và qua chuột, chim hoang hoặc dụng cụ chăn nuôi không được sát trùng.
2. Vì sao trứng có thể truyền Salmonella cho gà con?
Vi khuẩn có thể bám trên vỏ trứng bị nhiễm phân hoặc xâm nhập vào trong trứng khi bảo quản kém vệ sinh, làm gà nở ra đã mang mầm bệnh.
3. Salmonella tồn tại ngoài môi trường được bao lâu?
Vi khuẩn có thể sống lâu trong phân, chất độn chuồng ẩm và nước uống. Điều kiện ẩm, bẩn giúp mầm bệnh tồn tại nhiều tuần đến vài tháng.
4. Khi nghi ngờ bệnh cần lấy mẫu gì để xét nghiệm?
Có thể lấy gan, lách, ruột, manh tràng, lòng đỏ trứng chưa tiêu ở gà con hoặc dịch ổ nhớp, phân tươi để phân lập và chẩn đoán.
5. Salmonella có ảnh hưởng đến người không?
Có. Đây là bệnh lây từ động vật sang người qua thực phẩm nhiễm khuẩn (thịt, trứng). Vì vậy cần nấu chín kỹ và tuân thủ an toàn sinh học khi chăn nuôi.
Xem thêm: