Điều kiện thời tiết ngày càng cực đoan do biến đổi khí hậu, vật nuôi dễ bị ảnh hưởng bởi stress nhiệt, gây giảm sức đề kháng, chậm lớn, thậm chí tử vong. Cơ chế điều hòa thân nhiệt đóng vai trò then chốt giúp vật nuôi duy trì thân nhiệt ổn định, thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Trong đó, nước là yếu tố không thể thay thế, vừa tham gia điều tiết thân nhiệt, hỗ trợ trao đổi chất, vừa bảo vệ toàn diện các chức năng sinh lý. Khi thiếu nước, vật nuôi mất khả năng cân bằng nhiệt, dễ kiệt sức.
Để bà con chăn nuôi ứng phó với stress nhiệt một cách hiệu quả nhất,
Fivevet xin chia sẻ bài viết: “
Cơ chế điều hòa thân nhiệt - Vai trò của nước đối với vật nuôi”.
Cơ chế điều hòa thân nhiệt ở vật nuôi
I. Cơ chế điều nhiệt ở gia súc, gia cầm
Động vật có vú duy trì thân nhiệt ổn định nhờ hai cơ chế chính: sinh lý (phản ứng bên trong cơ thể) và hành vi (thay đổi thói quen, vị trí, tư thế để thích nghi với môi trường).
Khi trời lạnh, con vật sinh nhiệt qua các cơ chế:
- Run cơ để tạo nhiệt.
- Tăng oxy hóa chất béo.
- Giảm nhịp thở để hạn chế mất nhiệt qua hơi thở.
-Co mạch ngoại vi để giữ ấm cho cơ thể.
Khi trời nóng, cơ thể tản nhiệt nhờ:
- Thụ thể nhiệt kích hoạt phản xạ qua vùng dưới đồi.
- Giảm vận động.
- Thở gấp (thở hổn hển) để tăng thoát nhiệt.
- Giãn mạch máu ngoại vi, tăng tỏa nhiệt qua da.
Song song với đó, cơ chế điều hòa thân nhiệt hành vi cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm:
- Tìm nơi mát, bóng râm hoặc vùng nước,
- Uống nước hoặc bới đất để làm mát (như ở gia cầm).
Những phản ứng này phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo vật nuôi duy trì thân nhiệt ổn định, giúp tăng khả năng sống sót và phát triển khỏe mạnh trong điều kiện khí hậu biến động.
1.1. Cân bằng nhiệt ở gia cầm
Gia cầm không thể thoát nhiệt qua mồ hôi do không có tuyến mồ hôi như nhiều loài động vật khác. Thay vào đó, chúng điều chỉnh thân nhiệt điều chỉnh thân nhiệt qua các cơ chế khác, được kiểm soát bởi vùng dưới đồi – bộ điều nhiệt trung tâm giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Một số cách tản nhiệt phổ biến ở gia cầm gồm:
- Khi trời nóng, gia cầm sẽ dang cánh, xù lông nhằm tăng diện tích tiếp xúc để thoát nhiệt nhanh hơn.
- Thở hổn hển: Đây là cách chính giúp gia cầm giảm nhiệt nhờ bay hơi nước qua đường hô hấp.
- Giãn mạch máu: Máu lưu thông nhiều hơn đến mào và da, giúp đưa nhiệt ra ngoài cơ thể.
Cân bằng nhiệt ở gia cầm
1.2. Cân bằng nhiệt ở gia súc
Gia súc là loài động vật hằng nhiệt, nghĩa là nhiệt độ cơ thể ổn định trong một khoảng nhất định, dù thời tiết nóng hay lạnh. Chúng điều chỉnh thân nhiệt thông qua các cơ chế hành vi và sinh lý nhằm cân bằng sự trao đổi nhiệt với môi trường.
Khi trời lạnh:
- Tụm lại gần nhau để giữ ấm.
- Tìm nơi kín gió để tránh mất nhiệt.
Khi trời nóng:
- Đứng xa nhau để giảm tỏa nhiệt.
- Tìm bóng râm hoặc vùng nước mát để làm mát.
Về mặt sinh lý:
- Giãn mạch máu ngoại vi, tăng tỏa nhiệt qua da.
- Thay đổi tư thế (đứng hoặc nằm) để giảm hấp thụ nhiệt từ nền đất.
Tản nhiệt qua bay hơi - chủ yếu bằng đổ mồ hôi, kết hợp với hô hấp - là cơ chế quan trọng nhất khi nhiệt độ môi trường vượt quá nhiệt độ da (~36°C).
1.3. Cân bằng nhiệt ở lợn
Cân bằng nhiệt ở lợn
Lợn là loài nhạy cảm với nhiệt độ cao do có tuyến mồ hôi kém phát triển, vì vậy chúng chủ yếu sử dụng các cơ chế điều hòa thân nhiệt khác để giảm nhiệt trong môi trường nóng ẩm.
Khi thời tiết thay đổi, các thụ thể cảm nhận nhiệt độ trên da của vật nuôi sẽ phát hiện sự nóng lên hoặc lạnh đi của môi trường. Các tín hiệu này được truyền qua hệ thần kinh đến vùng dưới đồi của não bộ, gọi là vùng MnPO - trung tâm điều hòa thân nhiệt. Tại đây, não bộ sẽ đưa ra các phản ứng phù hợp như thay đổi lưu lượng máu, tăng hoặc giảm tiết mồ hôi, run cơ để sinh nhiệt, hay thay đổi hành vi như tìm nơi mát hoặc chui vào nơi ấm. Nhờ cơ chế này, cơ thể vật nuôi có thể tự điều chỉnh để giữ thân nhiệt ổn định, giúp duy trì sức khỏe và hoạt động bình thường.
Ở lợn quá trình tản nhiệt diễn ra qua ba cơ chế chính:
- Thở hổn hển (panting): Tăng tần suất thở để giải phóng nhiệt qua hơi nước trong đường hô hấp - là một hình thức làm mát bay hơi quan trọng.
- Giãn mạch ngoại vi: Tăng lưu lượng máu đến bề mặt da, giúp tản nhiệt nhanh hơn vào không khí.
- Làm mát qua da: Lợn thường lăn mình trong bùn hoặc nước, hoặc nằm ở nơi râm mát để giảm hấp thu nhiệt từ môi trường và tăng tản nhiệt qua bề mặt cơ thể.
II. Vai trò của nước với vật nuôi
2.1. Vai trò
Nước đóng vai trò trung tâm trong cơ chế điều hòa thân nhiệt nhờ khả năng hấp thụ và thải nhiệt hiệu quả. Bên cạnh đó, nước còn là thành phần thiết yếu đối với mọi sinh vật sống, chiếm 60-70% trọng lượng cơ thể ở vật nuôi trưởng thành và trên 80% ở gia súc non. Với vai trò sống còn, nước tham gia vào hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng:
- Là dung môi sinh học: Nước hỗ trợ tiêu hóa, hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng trong cơ thể.
- Hỗ trợ tiêu hóa - bài tiết: Giúp hòa trộn thức ăn với dịch tiêu hóa, thúc đẩy quá trình phân giải, đồng thời đào thải chất độc qua nước tiểu, phân và mồ hôi.
- Điều hòa thân nhiệt: Nước hấp thụ nhiệt sinh ra từ quá trình trao đổi chất, hỗ trợ thải nhiệt qua mồ hôi, hơi thở và máu - đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
- Duy trì hình dạng tế bào - cân bằng nội môi: Góp phần giữ ổn định pH và áp suất thẩm thấu của cơ thể.
- Bảo vệ mô - cơ quan: Nước hoạt động như một lớp đệm cho mô, khớp và hệ thần kinh, giảm nguy cơ tổn thương do va chạm.
Vì vậy, đảm bảo cung cấp đầy đủ nước sạch cho vật nuôi là yếu tố then chốt giúp duy trì sức khỏe, tăng trưởng và năng suất trong chăn nuôi.
2.2. Hậu quả của việc thiếu nước với vật nuôi
Thiếu nước ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi, với các biểu hiện cụ thể như:
- Thiếu nước cấp tính: Khi mất 10-15% lượng nước cơ thể, vật nuôi có thể bị sốc nhiệt, không tiết mồ hôi (mất khả năng điều hòa thân nhiệt), hoa mắt, chóng mặt, da khô, huyết áp tụt, tăng nhịp tim, sốt cao, choáng và thậm chí mất ý thức.
- Rối loạn tiêu hóa: Thiếu nước dẫn đến táo bón, chậm thải độc tố, gây ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
- Giảm hiệu quả chăn nuôi: Vật nuôi ăn kém, chậm lớn, giảm khả năng sinh sản - điển hình như gà thịt giảm tăng trọng, gà đẻ giảm sản lượng trứng hoặc ngưng đẻ.
- Thiếu nước kéo dài: Làm chậm quá trình trao đổi chất, ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động sinh lý và có thể dẫn đến tử vong nếu không được khắc phục kịp thời.
Đảm bảo nước sạch, đầy đủ, liên tục là điều kiện tiên quyết để duy trì sức khỏe, năng suất và phúc lợi vật nuôi.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu nước ở vật nuôi
a. Loại động vật
Nhu cầu nước hàng ngày của vật nuôi phụ thuộc vào loài, kích thước cơ thể, mức trao đổi chất và năng suất sản xuất. Trong đó:
- Bò có nhu cầu nước cao hơn nhiều so với cừu, dê do trọng lượng cơ thể lớn, hoạt động trao đổi chất mạnh và khả năng sản xuất cao (như bò sữa).
- Cừu, dê có khả năng chịu khô hạn tốt hơn. Cừu có phân khô hơn và tuyến nước bọt lớn, giúp tiết nhiều nước bọt hơn tính theo trọng lượng cơ thể.
Dưới đây là dữ liệu chi tiết về lượng nước cần thiết cho gà và bò, giúp người chăn nuôi điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Mức độ tiêu thụ nước phân theo loại gà và trọng lượng
Mức độ tiêu thụ nước của bò theo các giai đoạn
b. Tuổi của động vật
Ở cùng một loại động vật, lượng nước cần thiết có thể khác nhau tùy vào độ tuổi, chủ yếu do tỷ lệ nước trong cơ thể thay đổi theo từng giai đoạn phát triển.
Mức độ tiêu thụ nước của gà thịt theo độ tuổi và nhiệt độ
Mức độ tiêu thụ nước của vịt, ngan theo độ tuổi
c. Nhiệt độ môi trường xung quanh
Bò tăng lượng nước uống khi nhiệt độ môi trường trên 27°C, với sự thay đổi rõ rệt về nhu cầu nước theo từng mức nhiệt (xem Bảng 1).
Nhu cầu nước của gia súc khi nhiệt độ tăng lên
d. Năng suất
Nhu cầu nước của vật nuôi phụ thuộc vào mức năng suất. Ở bò sữa, sản lượng sữa càng cao thì nhu cầu nước càng tăng. Vì sữa bò chứa đến 87% là nước, việc cung cấp đủ nước cho bò sữa rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất.
Mức độ tiêu thụ nước của bò sữa
e. Độ ẩm của thức ăn
- Khi động vật ăn thức ăn có độ ẩm thấp như cỏ khô hoặc rơm (khoảng 10% độ ẩm), nhu cầu nước uống hàng ngày sẽ tăng lên đáng kể.
- Ngược lại, khi ăn thức ăn có độ ẩm cao như thức ăn ủ chua (khoảng 70% độ ẩm), lượng nước uống cần thiết sẽ giảm đi nhờ cung cấp thêm nước từ thức ăn.
f. Nguồn năng lượng thức ăn
Loại năng lượng trong khẩu phần ảnh hưởng đến nhu cầu nước uống ở vật nuôi.
- Thức ăn giàu tinh bột: Khi khẩu phần chủ yếu là tinh bột, vật nuôi sẽ cần uống nhiều nước hơn để hỗ trợ quá trình tiêu hóa và trao đổi chất.
- Thức ăn giàu chất béo: Khi ăn khẩu phần giàu chất béo, vật nuôi có thể cần ít nước hơn vì quá trình tiêu hóa chất béo sinh ra nhiều nước chuyển hóa.
Ví dụ:
- 1g chất béo tạo ra khoảng 1,7g nước.
- rong khi đó, 1g tinh bột chỉ tạo ra 0,56g nước.
=> Như vậy, thành phần năng lượng trong khẩu phần ăn có ảnh hưởng rõ rệt đến lượng nước vật nuôi cần bổ sung mỗi ngày.
g. Mức protein trong thức ăn
Khẩu phần ăn giàu protein làm tăng nhu cầu nước ở vật nuôi, đặc biệt là ở động vật có vú như gia súc. Khi lượng protein trong thức ăn tăng, cơ thể cần nhiều nước hơn để đào thải nitơ dư thừa dưới dạng urê qua nước tiểu. Ngược lại, gia cầm ít bị ảnh hưởng hơn, vì chúng thải nitơ chủ yếu dưới dạng axit uric ở dạng rắn, không cần nhiều nước hỗ trợ bài tiết.
Vai trò của nước đối với vật nuôi là vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khả năng sinh trưởng và năng suất chăn nuôi. Nước tham gia vào hầu hết các quá trình sống trong cơ thể như tiêu hóa, trao đổi chất, điều hòa thân nhiệt và bài tiết. Nếu không được cung cấp đủ nước, vật nuôi rất dễ bị stress, giảm ăn, chậm lớn và dễ mắc bệnh. Vì vậy, bà con cần đặc biệt chú ý đảm bảo nguồn nước sạch, đầy đủ quanh năm để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Câu hỏi thường gặp:
1. Tại sao nước quan trọng với điều hòa thân nhiệt?
Nước là yếu tố thiết yếu để làm mát cơ thể qua con đường bay hơi (mồ hôi, hơi thở), tỏa nhiệt qua tuần hoàn máu và giữ ổn định nội môi. Thiếu nước sẽ làm rối loạn khả năng tản nhiệt, tăng nguy cơ stress nhiệt.
2. Vật nuôi cần bao nhiêu nước mỗi ngày?
Lượng nước cần phụ thuộc vào loài, tuổi, nhiệt độ môi trường và loại thức ăn. Ví dụ: bò sữa cho 36kg sữa/ngày cần từ 114-136 L/con/ngày; gà đẻ nặng 1,6-1,9kg cần 180-320 L/1000 con/ngày.
3. Dấu hiệu vật nuôi bị mất nước là gì?
Vật nuôi thiếu nước thường có biểu hiện: giảm ăn, khô niêm mạc, da kém đàn hồi, mắt trũng, táo bón, nhịp tim tăng, sốt cao và thậm chí tử vong nếu không được cấp nước kịp thời.
4. Tại sao vật nuôi uống ít nước khi trời lạnh?
Khi trời lạnh, nhu cầu điều hòa thân nhiệt qua bay hơi giảm, quá trình trao đổi chất cũng chậm lại khiến vật nuôi uống ít nước hơn. Tuy nhiên, vẫn cần đảm bảo nước sạch, ấm để tránh mất nước âm thầm.
5. Vật nuôi bị sốc nhiệt nên xử lý như thế nào?
Khi vật nuôi có dấu hiệu sốc nhiệt, cần thực hiện các bước sau:
- Đưa vật nuôi đến nơi mát mẻ, thoáng khí.
- Làm mát cơ thể bằng cách sử dụng quạt hoặc tắm bằng nước mát (không sử dụng nước lạnh sâu).
- Bù nước và điện giải để khôi phục cân bằng nội môi bằng
Five-Mix lyte,
Five-Vit KC.Lyte,
Chống nóng giải độc,
Five-Lyte Oral,
Five-Điện giải-C.sủi,
Hado-Điện giải B-Complex,
Five-Điện giải Gluco,… pha vào nước cho gia cầm uống liên tục trong các ngày nắng nóng..
- Trong trường hợp nặng, cần truyền dịch hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y.
Xem thêm: